ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khô hạn" (1件)
khô hạn
日本語
形乾燥
Vùng này thường bị khô hạn.
この地域はよく乾燥する。
類語検索結果 "khô hạn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khô hạn" (1件)
Vùng này thường bị khô hạn.
この地域はよく乾燥する。
